la malformaciones congénitas
Pronunciation
/mˌalfɔɾmaθjˈones kɔŋxˈɛnitas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "malformaciones congénitas"trong tiếng Tây Ban Nha

La malformaciones congénitas
01

dị tật bẩm sinh

alteraciones estructurales presentes desde el nacimiento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
malformaciones congénitas
Các ví dụ
El bebé nació con malformaciones congénitas. 

Em bé được sinh ra với dị tật bẩm sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng