la mojigatería
Pronunciation
/mˌoxiɣˌatɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mojigatería"trong tiếng Tây Ban Nha

La mojigatería
01

sự đạo đức giả, sự giả vờ đoan trang

actitud excesivamente recatada o moralista en temas de conducta o sexualidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mojigaterías
Các ví dụ
La mojigatería no le permite disfrutar libremente.
Sự giả dối không cho phép cô ấy tự do tận hưởng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng