antisistema
Pronunciation
/ˌantisistˈema/

Định nghĩa và ý nghĩa của "antisistema"trong tiếng Tây Ban Nha

antisistema
01

chống hệ thống, phản chế độ

que se opone al sistema político, económico o social establecido
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
antisistema
giống đực số nhiều
antisistema
giống cái số ít
antisistema
giống cái số nhiều
antisistema
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng