Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la agresión sexual
/ˌaɣɾesjˈɔn sekswˈal/
La agresión sexual
01
tấn công tình dục
acto de violencia o abuso de carácter sexual contra una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
agresiones sexuales
Các ví dụ
La policía investiga el caso de agresión sexual.
Cảnh sát đang điều tra vụ tấn công tình dục.



























