Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agreste
01
hoang dã
que no está cultivado o tiene un aspecto natural y poco domesticado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas agreste
so sánh hơn
mas agreste
có thể phân cấp
giống đực số ít
agreste
giống đực số nhiều
agrestes
giống cái số ít
agreste
giống cái số nhiều
agrestes
Các ví dụ
Crecen plantas en terreno agreste.
Cây cối mọc trên đất hoang.



























