la potestad
Pronunciation
/pˌotestˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "potestad"trong tiếng Tây Ban Nha

La potestad
01

quyền lực, thẩm quyền

poder o autoridad legal para tomar decisiones o ejercer control 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
potestades
Các ví dụ
El juez tiene potestad para dictar sentencia. 

Thẩm phán có thẩm quyền để đưa ra phán quyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng