la potencia
Pronunciation
/potˈɛnθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "potencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La potencia
[gender: feminine]
01

công suất

fuerza o capacidad de alguien o algo para realizar una acción
la potencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
potencias
Các ví dụ
Los atletas entrenan para aumentar su potencia física.
Các vận động viên tập luyện để tăng sức mạnh thể chất của họ.
02

lũy thừa, số mũ

operación matemática que consiste en multiplicar un número por sí mismo varias veces
Các ví dụ
La potencia de un número indica cuántas veces se multiplica por sí mismo.
Lũy thừa của một số cho biết số đó được nhân với chính nó bao nhiêu lần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng