la ordenanza
Pronunciation
/ˌɔɾðenˈanθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ordenanza"trong tiếng Tây Ban Nha

La ordenanza
01

pháp lệnh

disposición o norma establecida por una autoridad competente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ordenanzas
Các ví dụ
La ordenanza prohíbe fumar en espacios públicos.
Pháp lệnh cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng