Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sincretismo
01
chủ nghĩa dung hợp
fusión de diferentes creencias, ideas o tradiciones en un sistema unificado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sincretismos
Các ví dụ
El sincretismo une tradiciones muy distintas.
Chủ nghĩa dung hợp kết hợp các truyền thống rất khác nhau.



























