la santería
Pronunciation
/sˌantɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "santería"trong tiếng Tây Ban Nha

La santería
01

Santeria

religión sincrética de origen afrocaribeño basada en creencias yorubas y catolicismo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudió la santería durante varios años.
Anh ấy đã học santería trong vài năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng