Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La santería
01
Santeria
religión sincrética de origen afrocaribeño basada en creencias yorubas y catolicismo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudió la santería durante varios años.
Anh ấy đã học santería trong vài năm.



























