presagiar
Pronunciation
/pɾˌesaxjˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "presagiar"trong tiếng Tây Ban Nha

presagiar
01

báo trước

indicar o anunciar de forma anticipada lo que va a suceder, generalmente un acontecimiento futuro
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
El cambio de clima presagia un invierno duro.
Sự thay đổi thời tiết báo hiệu một mùa đông khắc nghiệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng