Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
augurar
01
báo trước
predecir o anunciar algo que ocurrirá en el futuro, a menudo basándose en señales o intuición
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
auguro
ngôi thứ ba số ít
augura
hiện tại phân từ
augurando
quá khứ đơn
auguró
quá khứ phân từ
augurado
Các ví dụ
No se puede augurar lo que pasará mañana.
Không thể đoán trước điều gì sẽ xảy ra vào ngày mai.



























