el esoterismo
Pronunciation
/ˌesotɛɾˈismo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "esoterismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El esoterismo
01

chủ nghĩa bí truyền

conjunto de doctrinas o prácticas de carácter oculto o reservado a iniciados 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El esoterismo ha influido en muchas corrientes filosóficas. 

Chủ nghĩa bí truyền đã ảnh hưởng đến nhiều trường phái triết học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng