el fabulador
Pronunciation
/fˌaβulaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fabulador"trong tiếng Tây Ban Nha

El fabulador
01

người kể chuyện, người bịa chuyện

persona que cuenta historias o que tiende a inventarlas 
el fabulador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fabuladores
Các ví dụ
El fabulador cautivó al público con sus historias. 

Người kể chuyện đã thu hút khán giả bằng những câu chuyện của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng