Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El fabulador
01
người kể chuyện, người bịa chuyện
persona que cuenta historias o que tiende a inventarlas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fabuladores
Các ví dụ
Nadie creía al fabulador del pueblo.
Không ai tin người kể chuyện của làng.



























