la reliquia
Pronunciation
/relˈikja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reliquia"trong tiếng Tây Ban Nha

La reliquia
01

di tích

objeto de valor histórico o religioso que se conserva del pasado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reliquias
Các ví dụ
Esa reliquia tiene un gran valor histórico.
Di vật đó có giá trị lịch sử lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng