Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La reliquia
01
di tích
objeto de valor histórico o religioso que se conserva del pasado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reliquias
Các ví dụ
Esa reliquia tiene un gran valor histórico.
Di vật đó có giá trị lịch sử lớn.



























