los relevos
Pronunciation
/relˈeβos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "relevos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los relevos
01

tiếp sức

competición en la que varios corredores se alternan para completar una carrera 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
relevos
Các ví dụ
El equipo ganó la carrera de relevos. 

Đội đã thắng cuộc đua tiếp sức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng