Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Los relevos
01
tiếp sức
competición en la que varios corredores se alternan para completar una carrera
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
relevos
Các ví dụ
Participó en los relevos del campeonato nacional.
Anh ấy đã tham gia tiếp sức của giải vô địch quốc gia.



























