Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desafinar
01
lạc giọng, lạc điệu
cantar o tocar notas musicales sin afinación correcta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
desafino
ngôi thứ ba số ít
desafina
hiện tại phân từ
desafinando
quá khứ đơn
desafinó
quá khứ phân từ
desafinado
Các ví dụ
Siempre desafina cuando canta en público.
Anh ấy luôn lạc giọng khi hát trước công chúng.



























