la tuna
Pronunciation
/tˈuna/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tuna"trong tiếng Tây Ban Nha

La tuna
01

tuna, nhóm nhạc sinh viên

agrupación musical universitaria tradicional formada por estudiantes que cantan y tocan instrumentos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tunas
Các ví dụ
La tuna recorrió la ciudad cantando serenatas. 

Tuna đã đi khắp thành phố hát những bài serenade.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng