Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cantaor
01
ca sĩ flamenco, cantaor
cantante masculino de flamenco
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cantaores
Các ví dụ
El cantaor interpretó una seguiriya.
Cantaor đã trình diễn một bài seguiriya.



























