Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el suelo edificable
/swˈelo ˌeðifikˈaβle/
El suelo edificable
01
đất xây dựng
terreno autorizado legalmente para la construcción de edificios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
suelos edificables
Các ví dụ
El ayuntamiento declaró la zona como suelo edificable.
Chính quyền thành phố đã tuyên bố khu vực này là đất xây dựng.



























