la parcela
Pronunciation
/paɾθˈela/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parcela"trong tiếng Tây Ban Nha

La parcela
01

mảnh đất

terreno o porción de tierra delimitada, normalmente destinada a un uso específico 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
parcelas
Các ví dụ
Compraron una parcela para construir una casa. 

Họ đã mua một mảnh đất để xây nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng