Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
minimalista
01
tối giản, tối thiểu
que se caracteriza por la simplicidad y la reducción de elementos al mínimo
Các ví dụ
El apartamento tiene una decoración minimalista.
Căn hộ có trang trí tối giản.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tối giản, tối thiểu