Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reforzar
01
củng cố, tăng cường
hacer más fuerte o sólido algo físico, abstracto o una idea
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
refuerzo
ngôi thứ ba số ít
refuerza
hiện tại phân từ
reforzando
quá khứ đơn
reforzó
quá khứ phân từ
reforzado
Các ví dụ
Se reforzaron las medidas de seguridad.
Các biện pháp an ninh đã được tăng cường.



























