proveer
Pronunciation
/pɾˌoβeˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "proveer"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cung cấp, cung ứng

suministrar o dar algo necesario o útil
proveer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
proveo
ngôi thứ ba số ít
provee
hiện tại phân từ
proveyendo
quá khứ đơn
proveyó
quá khứ phân từ
provisto
Các ví dụ
Se debe proveer apoyo a los estudiantes.
Cần cung cấp hỗ trợ cho sinh viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng