la provincia
Pronunciation
/pɾoβˈinθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "provincia"trong tiếng Tây Ban Nha

La provincia
[gender: feminine]
01

tỉnh

división territorial de un país que agrupa varios municipios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
provincias
Các ví dụ
La provincia de Madrid tiene más y más habitantes cada año.
Anh ấy sống ở một tỉnh phía bắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng