la provincia
pro
pɾo
pro
vinc
ˈβinθ
binth
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "provincia"trong tiếng Tây Ban Nha

La provincia
01

tỉnh

división territorial de un país que agrupa varios municipios 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
provincias
Các ví dụ
Vive en una provincia del norte. 

Anh ấy sống ở một tỉnh phía bắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng