Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ingeniar
01
sáng chế, nghĩ ra
idear o crear algo con ingenio o creatividad
Các ví dụ
Se las ingenió para salir del problema.
Anh ấy xoay xở để thoát khỏi vấn đề.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sáng chế, nghĩ ra