reasumir
Pronunciation
/rˌeasumˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reasumir"trong tiếng Tây Ban Nha

reasumir
01

tiếp tục

volver a empezar o continuar algo que se había interrumpido
reasumir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reasumo
ngôi thứ ba số ít
reasume
hiện tại phân từ
reasumiendo
quá khứ đơn
reasumió
quá khứ phân từ
reasumido
Các ví dụ
El profesor reasumió la explicación.
Giáo viên tiếp tục giải thích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng