Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vidrioso
01
thủy tinh
que tiene la apariencia o textura del vidrio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas vidrioso
so sánh hơn
mas vidrioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
vidrioso
giống đực số nhiều
vidriosos
giống cái số ít
vidriosa
giống cái số nhiều
vidriosas
Các ví dụ
Miró con una expresión vidriosa.
Anh ấy nhìn với vẻ mặt lờ đờ như thủy tinh.



























