Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
asombroso
01
đáng kinh ngạc, tuyệt vời
que causa gran admiración o sorpresa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más asombroso
so sánh hơn
más asombroso
có thể phân cấp
giống đực số ít
asombroso
giống đực số nhiều
asombrosos
giống cái số ít
asombrosa
giống cái số nhiều
asombrosas
Các ví dụ
Su progreso fue asombroso.
Sự tiến bộ của anh ấy thật đáng kinh ngạc.



























