Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
asombroso
01
đáng kinh ngạc, tuyệt vời
que causa gran admiración o sorpresa
Các ví dụ
Su progreso fue asombroso.
Sự tiến bộ của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đáng kinh ngạc, tuyệt vời