la marca personal
Pronunciation
/mˈaɾka pˌɛɾsonˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "marca personal"trong tiếng Tây Ban Nha

La marca personal
01

thương hiệu cá nhân

imagen o identidad profesional que una persona proyecta para destacar en su ámbito 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
marcas personales
Các ví dụ
Está trabajando en su marca personal en redes sociales. 

Anh ấy đang xây dựng thương hiệu cá nhân của mình trên mạng xã hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng