el sumario
Pronunciation
/sumˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sumario"trong tiếng Tây Ban Nha

El sumario
01

mục lục

lista ordenada de los contenidos de un libro o publicación 
el sumario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sumarios
Các ví dụ
El sumario aparece al principio del libro. 

Mục lục xuất hiện ở đầu sách.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng