Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La primicia
01
tin độc quyền
noticia importante que se conoce antes que el público general
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
primicias
Các ví dụ
Tenemos una primicia sobre el nuevo proyecto.
Chúng tôi có một tin độc quyền về dự án mới.



























