la errata
Pronunciation
/ɛrˈata/

Định nghĩa và ý nghĩa của "errata"trong tiếng Tây Ban Nha

La errata
01

lỗi in ấn, lỗi chính tả

error o conjunto de errores en un texto impreso o publicado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
erratas
Các ví dụ
El libro incluye una lista de erratas al final. 

Cuốn sách bao gồm một danh sách lỗi in ấn ở cuối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng