la defensa propia
Pronunciation
/defˈɛnsa pɾˈopja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "defensa propia"trong tiếng Tây Ban Nha

La defensa propia
01

tự vệ, phòng vệ chính đáng

acción de protegerse a uno mismo ante una agresión 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Actuó en defensa propia. 

Anh ta hành động để tự vệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng