Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El uro
01
bò rừng châu Âu, bò rừng Đông Âu
bóvido salvaje extinto del que descienden los bovinos modernos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
uros
Các ví dụ
El uro desapareció hace varios siglos.
Bò rừng châu Âu đã biến mất cách đây vài thế kỷ.



























