paleolítico
Pronunciation
/pˌaleolˈitiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "paleolítico"trong tiếng Tây Ban Nha

paleolítico
01

thời kỳ đồ đá cũ

relativo a la etapa más antigua de la prehistoria humana
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
paleolítico
giống đực số nhiều
paleolíticos
giống cái số ít
paleolítica
giống cái số nhiều
paleolíticas
Các ví dụ
Estudiaron la vida de los seres humanos paleolíticos.
Họ đã nghiên cứu cuộc sống của con người thời đồ đá cũ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng