el bailaor
Pronunciation
/bˌaɪlaˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bailaor"trong tiếng Tây Ban Nha

El bailaor
01

vũ công flamenco, bailaor

bailarín de flamenco, especialmente de forma profesional
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bailaores
Các ví dụ
El joven bailaor estudia en una escuela de arte.
Bailaor trẻ học tại một trường nghệ thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng