la recopilación
Pronunciation
/rˌekopˌilaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "recopilación"trong tiếng Tây Ban Nha

La recopilación
01

hợp tuyển, tập sưu tập

conjunto de obras, textos o elementos reunidos en una sola colección
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
recopilaciones
Các ví dụ
La recopilación de artículos será editada el próximo año.
Bộ sưu tập các bài báo sẽ được biên tập vào năm tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng