Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La recopilación
01
hợp tuyển, tập sưu tập
conjunto de obras, textos o elementos reunidos en una sola colección
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
recopilaciones
Các ví dụ
La recopilación de artículos será editada el próximo año.
Bộ sưu tập các bài báo sẽ được biên tập vào năm tới.



























