la aerodinámica
Pronunciation
/ˌaɛɾˌɔðinˈamika/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aerodinámica"trong tiếng Tây Ban Nha

La aerodinámica
01

khí động lực học

rama de la física que estudia el movimiento del aire y su interacción con los cuerpos en movimiento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La aerodinámica del coche mejora su velocidad. 

Khí động lực học của xe cải thiện tốc độ của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng