Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La aerodinámica
01
khí động lực học
rama de la física que estudia el movimiento del aire y su interacción con los cuerpos en movimiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La aerodinámica reduce la resistencia al aire.
Khí động lực học làm giảm lực cản không khí.



























