Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mercantilizar
01
thương mại hóa, thị trường hóa
convertir algo en objeto de comercio o tratarlo con fines comerciales
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
mercantilizo
ngôi thứ ba số ít
mercantiliza
hiện tại phân từ
mercantilizando
quá khứ đơn
mercantilizó
quá khứ phân từ
mercantilizado
Các ví dụ
Critican la tendencia a mercantilizar la cultura.
Họ chỉ trích xu hướng thương mại hóa văn hóa.



























