Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La baja laboral
01
nghỉ ốm, nghỉ bệnh
periodo de ausencia del trabajo por motivos médicos o incapacidad temporal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bajas laborales
Các ví dụ
Estuvo un mes de baja laboral.
Anh ấy đã nghỉ ốm trong một tháng.



























