el tribunal de examen
Pronunciation
/tɾˌiβunˈal ðe eksˈamɛn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tribunal de examen"trong tiếng Tây Ban Nha

El tribunal de examen
01

hội đồng thi

comisión encargada de evaluar y calificar exámenes o trabajos académicos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tribunales de examen
Các ví dụ
El tribunal de examen evaluó a todos los candidatos. 

Hội đồng thi đã đánh giá tất cả các thí sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng