Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el tribunal de examen
/tɾˌiβunˈal ðe eksˈamɛn/
El tribunal de examen
01
hội đồng thi
comisión encargada de evaluar y calificar exámenes o trabajos académicos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tribunales de examen
Các ví dụ
El tribunal de examen está formado por tres profesores.
Hội đồng thi gồm ba giáo sư.



























