la tribuna
Pronunciation
/tɾiβˈuna/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tribuna"trong tiếng Tây Ban Nha

La tribuna
01

khán đài, chỗ ngồi cho khán giả

estructura con asientos donde se sitúan los espectadores en eventos deportivos o públicos
la tribuna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tribunas
Các ví dụ
Los jugadores saludaron a la tribuna.
Các cầu thủ đã chào khán đài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng