triangular
Pronunciation
/tɾiˌaŋɡulˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "triangular"trong tiếng Tây Ban Nha

triangular
01

hình tam giác

que tiene forma de triángulo
triangular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
triangular
giống đực số nhiều
triangulares
giống cái số ít
triangular
giống cái số nhiều
triangulares
Các ví dụ
La señal de tránsito es triangular y roja.
Biển báo giao thông có hình tam giác và màu đỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng