Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El triciclo
01
xe ba bánh
un vehículo de tres ruedas, a menudo para niños
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
triciclos
Các ví dụ
El niño aprendió a pedalear en su triciclo rojo.
Đứa trẻ đã học cách đạp bàn đạp trên chiếc xe ba bánh màu đỏ của mình.



























