Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el claustro de profesores
/klˈaʊstɾo ðe pɾˌofesˈɔɾɛs/
El claustro de profesores
01
đội ngũ giảng viên, hội đồng giáo sư
conjunto de profesores que trabajan en un centro educativo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
claustros de profesores
Các ví dụ
Hay una buena comunicación en el claustro de profesores.
Có sự giao tiếp tốt trong hội đồng giáo viên.



























