el promedio
Pronunciation
/pɾomˈeðjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "promedio"trong tiếng Tây Ban Nha

El promedio
01

điểm trung bình

resultado medio obtenido a partir de varias calificaciones o valores 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
promedios
Các ví dụ
Su promedio en matemáticas es muy alto. 

Điểm trung bình môn toán của anh ấy rất cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng