Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El promedio
01
điểm trung bình
resultado medio obtenido a partir de varias calificaciones o valores
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
promedios
Các ví dụ
Su promedio en matemáticas es muy alto.
Điểm trung bình môn toán của anh ấy rất cao.



























